se rallier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tập hợp lại, quy tụ lại: Hành động tự nguyện tập hợp, đoàn kết lại với một nhóm, một tổ chức hoặc một mục tiêu chung.
- Theo, tán thành, gia nhập: Hành động chấp nhận, ủng hộ và gia nhập vào một ý kiến, một lập trường, một đảng phái hoặc một phe nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Les troupes dispersées ont fini par se rallier au chef. (Các đội quân bị phân tán cuối cùng đã tập hợp lại dưới quyền người chỉ huy.)
- Après réflexion, il s'est rallié à notre proposition. (Sau khi suy nghĩ, anh ấy đã tán thành đề xuất của chúng tôi.)
- De nombreux députés se sont ralliés à la nouvelle politique. (Nhiều nghị sĩ đã gia nhập (ủng hộ) chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se rallier à la cause de quelqu'un": Gia nhập, ủng hộ lý tưởng, sự nghiệp của ai đó.
- Il s'est rallié à la cause environnementale. (Anh ấy đã gia nhập (ủng hộ) sự nghiệp bảo vệ môi trường.)
"Se rallier autour d'un leader/d'un projet": Đoàn kết, quy tụ xung quanh một lãnh đạo/một dự án.
- Le pays doit se rallier autour de son président en cette période difficile. (Đất nước phải đoàn kết xung quanh tổng thống của mình trong giai đoạn khó khăn này.)
Biến thể và từ gần giống
Ralliement (danh từ): Sự tập hợp, sự quy tụ; sự gia nhập, sự tán thành.
- Le ralliement des forces était nécessaire. (Việc tập hợp các lực lượng là cần thiết.)
- Son ralliement à notre avis nous a encouragés. (Việc anh ấy tán thành ý kiến của chúng tôi đã khích lệ chúng tôi.)
Rallier (ngoại động từ): Tập hợp, quy tụ (ai/cái gì); lôi kéo, thuyết phục (ai) theo mình.
- Le leader a réussi à rallier la foule à son discours. (Nhà lãnh đạo đã thành công trong việc tập hợp (thuyết phục) đám đông theo bài diễn văn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Se joindre à: Gia nhập vào.
- Adhérer à: Tán thành, gia nhập (thường dùng cho tổ chức, ý kiến).
- S'unir à: Đoàn kết, hợp nhất với.
- Souscrire à: Đồng ý, tán thành (một ý kiến).
Các cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
Se rallier à l'avis/opinion de quelqu'un: Tán thành ý kiến của ai đó.
- Je me rallie entièrement à votre avis. (Tôi hoàn toàn tán thành ý kiến của ông.)
Se rallier sous la bannière de...: Tập hợp dưới ngọn cờ của...
- Les rebelles se sont ralliés sous la bannière de la liberté. (Những người nổi dậy đã tập hợp dưới ngọn cờ của tự do.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào chỉ sử dụng động từ "se rallier". Hành động "ralliement" thường được diễn đạt trong các ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức.)
tự động từ
- tập hợp lại
- theo; gia nhập
- Se rallier à un partigia nhập một đảng
- Se rallier à un avistheo một ý kiến